Sơn tàu biển Công nghiệp - Tân Bình An Sài Gòn
Hotline hỗ trợ
Tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ cập nhật vào 31/01/2023, 4:56 pm
Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản Bán
AUD 16.00 16.00 16.00
CNY 3.00 3.00 3.00
EUR 24.00 25.00 26.00
JPY 174.96 176.73 185.23
KRW 16.47 18.31 20.07
SGD 17.00 17.00 18.00
THB 632.11 702.34 729.33
USD 23.00 23.00 23.00
Nguồn: Vietcombank